superordinate word
Định nghĩa
Danh từ: - Từ bao hàm: "superordinate word" là một từ có nghĩa tổng quát và bao hàm hơn so với một từ cụ thể khác. Nói cách khác, nó là từ cấp cao hơn trong một hệ thống phân cấp ngữ nghĩa, nơi các từ cụ thể hơn (gọi là từ cấp dưới) nằm trong phạm vi nghĩa của nó.
Ví dụ sử dụng
- ("Animal" là một từ bao hàm cho "dog", "cat" và "bird".)
- (Trong hệ thống phân cấp, "furniture" đóng vai trò là từ bao hàm cho "chair", "table" và "sofa".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to function as a superordinate word": hoạt động như một từ bao hàm.
- "Vehicle" functions as a superordinate word for "car", "bicycle", and "bus". ("Vehicle" hoạt động như một từ bao hàm cho "car", "bicycle", và "bus".)
- "a superordinate term": một thuật ngữ bao hàm (có thể dùng thay thế cho "superordinate word").
- "Color" is a superordinate term for "red", "blue", and "green". ("Color" là một thuật ngữ bao hàm cho "red", "blue", và "green".)
Biến thể và từ gần giống
- Superordinate (danh từ): từ bao hàm (dạng rút gọn, thường dùng trong ngôn ngữ học).
- "Flower" is a superordinate of "rose". ("Flower" là từ bao hàm của "rose".)
- Superordination (danh từ): quan hệ bao hàm (khái niệm về mối quan hệ giữa từ bao hàm và từ bị bao hàm).
- Superordination helps organize vocabulary in a hierarchical way. (Quan hệ bao hàm giúp tổ chức từ vựng theo cách phân cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Hypernym (danh từ): từ bao hàm (thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, đồng nghĩa hoàn toàn với "superordinate word").
- "Animal" is a hypernym of "dog". ("Animal" là từ bao hàm của "dog".)
- Generic term (danh từ): thuật ngữ tổng quát.
- "Fruit" is a generic term for "apple", "banana", and "orange". ("Fruit" là thuật ngữ tổng quát cho "apple", "banana", và "orange".)
Từ trái nghĩa
- Hyponym (danh từ): từ cấp dưới (từ cụ thể hơn nằm trong phạm vi nghĩa của từ bao hàm).
- "Dog" is a hyponym of "animal". ("Dog" là từ cấp dưới của "animal".)
- Subordinate word (danh từ): từ cấp dưới (dùng trong ngữ cảnh tương tự "hyponym").
- "Chair" is a subordinate word of "furniture". ("Chair" là từ cấp dưới của "furniture".)
Các cụm từ liên quan
- Superordinate category: phạm trù bao hàm.
- The superordinate category "mammal" includes "human", "whale", and "bat". (Phạm trù bao hàm "mammal" bao gồm "human", "whale", và "bat".)
- Hierarchical relationship: mối quan hệ phân cấp.
- Superordinate words and hyponyms form a hierarchical relationship in the lexicon. (Từ bao hàm và từ cấp dưới tạo thành một mối quan hệ phân cấp trong từ vựng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "superordinate word", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.